thổ ngữ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ địa phương: Từ dùng để chỉ một phương ngữ, một cách nói riêng biệt của người dân sinh sống tại một vùng, một địa phương cụ thể, thường có sự khác biệt so với ngôn ngữ chuẩn.
- Tiếng nói đặc trưng của một vùng: Ngôn ngữ mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của một cộng đồng dân cư tại một địa phương nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ nói bằng thổ ngữ của vùng miền núi phía Bắc nên tôi nghe không hiểu hết.
- Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ đang sưu tầm và ghi chép lại các thổ ngữ trước khi chúng bị mai một.
- Thổ ngữ Nghệ An có nhiều từ ngữ và thanh điệu rất đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bảo tồn thổ ngữ": hành động gìn giữ, lưu truyền ngôn ngữ địa phương.
- Việc bảo tồn thổ ngữ là góp phần bảo vệ sự đa dạng văn hóa.
- "thổ ngữ địa phương": cụm từ nhấn mạnh tính chất vùng miền của ngôn ngữ.
- Cuốn sách này nghiên cứu về các thổ ngữ địa phương ở Tây Nguyên.
Biến thể và từ gần giống
- Phương ngữ (danh từ): Từ có nghĩa tương đương, chỉ ngôn ngữ của một vùng, một phương.
- Tiếng địa phương (danh từ): Cách nói thông thường, cùng nghĩa với "thổ ngữ".
- Ngôn ngữ vùng (danh từ): Cách diễn đạt khác cho cùng khái niệm.
Từ đồng nghĩa
- Phương ngữ: Ngôn ngữ của một vùng.
- Tiếng địa phương: Ngôn ngữ đặc trưng của một địa phương.
- Tiếng vùng: Cách nói của một vùng.
Từ trái nghĩa
- Ngôn ngữ chuẩn: Ngôn ngữ được quy ước chung, dùng trong giáo dục và hành chính.
- Quốc ngữ: Ngôn ngữ chính thức của một quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng làng tiếng xóm": Thành ngữ ám chỉ cách nói, lời ăn tiếng nói đặc trưng của một địa phương, gần nghĩa với khái niệm thổ ngữ.
- Đi xa lâu ngày, nghe giọng quê hương, tiếng làng tiếng xóm thấy nao lòng.
- Tiếng nói riêng của một nơi: Thổ ngữ Nghệ An.